Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thán từ叹词
Đứng độc lập ở đầu câu để biểu thị sự ngạc nhiên, đau đớn hoặc tiếc nuối
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Âm Hán Việt
ai yêu
Từng chữ
- 唉aiừ (thán từ); hừ (thán từ); ôi, ối (thán từ)
- 哟yêunào, này (trợ từ); dô hò, dô ta (trợ từ); ối chao, chao ôi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 唉哟,我的脚刚才不小心扭伤了。
Ôi trời, chân của tôi vừa nãy không cẩn thận bị trật khớp rồi.
- 唉哟,你怎么突然变得这么客气了?
Ái chà, sao bạn đột nhiên trở nên khách sáo thế này?
- 唉哟,这箱子怎么这么重,我搬不动。
Ôi trời, cái thùng này sao lại nặng thế này, tôi bê không nổi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.