Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
héxiébiànzhèngfǎ

Nghĩa tiếng Việt

biện chứng pháp hài hòa

Âm Hán Việt

hoà, hồ, hoạ hài biện chứng pháp

5 chữ50 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: (nói; lời nói)

11 nét

Bộ: (Tân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn)

16 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ triết học hiện đại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoà, hồ, hoạ hài biện chứng pháp

Từng chữ

  • hoà, hồ, hoạcùng, và; trộn lẫn
  • hàihoà hợp, hài hoà
  • biệncãi, tranh luận; biện bác
  • chứngbằng cứ; can gián
  • phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.