Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng dưới dạng bị động hoặc cấu trúc A 被命名为 B để chỉ việc một đối tượng được đặt tên chính thức là gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mệnh, mạng danh
Từng chữ
- 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
- 名danhtên, danh; danh tiếng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这座新建的大桥以这位英雄的名字命名。
Cây cầu mới xây này được đặt tên theo tên của vị anh hùng này.
- 科学家用自己的祖国为新行星命名。
Các nhà khoa học đã dùng tên tổ quốc mình để đặt tên cho hành tinh mới.
- 这种设计风格被命名为现代极简主义。
Phong cách thiết kế này được đặt tên là chủ nghĩa tối giản hiện đại.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.