Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ thể hiện sự khẩn cầu tha thiết hướng về đấng tối cao hoặc người có quyền lực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hô cầu
Từng chữ
- 呼hôgọi to
- 求cầucầu xin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang tính trang trọng, xuất hiện nhiều trong văn bản tôn giáo, văn học; khác với 请求 (thỉnh cầu lịch sự) hay 要求 (yêu cầu cứng rắn).
Câu ví dụ
- 他向上帝呼求帮助
Anh ấy khẩn thiết kêu cầu Thượng Đế trợ giúp
- 灾民不断呼求救援
Người dân nạn nhân liên tục kêu cầu cứu trợ
- 她在黑暗中呼求
Cô ấy kêu cầu trong bóng tối
- 孩子们呼求父母回来
Bọn trẻ khẩn cầu cha mẹ trở về
Kết hợp thường gặp
- 呼求帮助
kêu cầu giúp đỡ
- 向神呼求
kêu cầu lên thần linh
- 不断呼求
liên tục khẩn cầu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.