Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ miêu tả âm thanh phát ra khi cơ thể hoặc tinh thần đau đớn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thân ngâm
Từng chữ
- 呻thânrên rỉ; rên
- 吟ngâmngâm thơ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 病人在床上痛苦地呻吟着。
Người bệnh đang rên rỉ đau đớn trên giường.
- 废墟下传来微弱的呻吟声。
Dưới đống đổ nát truyền lại tiếng rên rỉ yếu ớt.
- 他咬紧牙关,没有发出一点呻吟。
Anh ấy cắn chặt răng, không hề phát ra một tiếng rên rỉ nào.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.