Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng cần được bảo vệ như trẻ em hoặc người yêu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ha hộ
Từng chữ
- 呵hahả, hở (thán từ dùng để hỏi); ừ, ờ (thán từ chỉ sự đồng ý); ôi (thán từ chỉ sự tán thưởng)
- 护hộche chở, bảo vệ
Tầng từ vựng
Chăm sóc hoặc che chở.
Câu ví dụ
- 母亲呵护着孩子。
Kết hợp thường gặp
- 精心呵护
- 呵护备至
- 呵护成长
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.