Từ vựng tiếng Trung
wèir*

Nghĩa tiếng Việt

vị (hương vị, ý vị)

4 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (nhi đồng)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ hương vị của đồ ăn hoặc ý vị, sự thú vị trong nói chuyện. Chữ '味儿' với hậu tố '儿' là khẩu ngữ Bắc Kinh; trong văn bản viết hoặc vùng phương ngữ khác thường dùng '味' hoặc '味道'.

Câu ví dụ

  • 这道菜的味{儿}很好Zhè dào cài de wèir hěn hǎo thanh 4

    Món này vị rất ngon

  • 我很喜欢这种味{儿}Wǒ hěn xǐhuan zhè zhǒng wèir thanh 3

    Tôi rất thích vị này

  • 这药味{儿}很苦Zhè yào wèir hěn kǔ thanh 4

    Thuốc này vị rất đắng

  • 这里面有股怪味{儿}Zhè lǐmiàn yǒu gǔ guài wèir thanh 4

    Trong này có mùi lạ

Kết hợp thường gặp

  • 味道wèidào thanh 4

    vị, hương vị

  • 趣味qùwèir thanh 4

    sự thú vị

  • 没味儿méi wèir thanh 2

    không có vị, nhạt nhẽo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.