Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ làm tân ngữ cho động từ ngửi hoặc nếm, mang âm cuốn lưỡi đặc trưng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vị nhi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ hương vị của đồ ăn hoặc ý vị, sự thú vị trong nói chuyện. Chữ '味儿' với hậu tố '儿' là khẩu ngữ Bắc Kinh; trong văn bản viết hoặc vùng phương ngữ khác thường dùng '味' hoặc '味道'.
Câu ví dụ
- 这道菜的味{儿}很好
Món này vị rất ngon
- 我很喜欢这种味{儿}
Tôi rất thích vị này
- 这药味{儿}很苦
Thuốc này vị rất đắng
- 这里面有股怪味{儿}
Trong này có mùi lạ
Kết hợp thường gặp
- 味道
vị, hương vị
- 趣味
sự thú vị
- 没味儿
không có vị, nhạt nhẽo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.