Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ hương vị của đồ ăn hoặc ý vị, sự thú vị trong nói chuyện. Chữ '味儿' với hậu tố '儿' là khẩu ngữ Bắc Kinh; trong văn bản viết hoặc vùng phương ngữ khác thường dùng '味' hoặc '味道'.
Câu ví dụ
- 这道菜的味{儿}很好
Món này vị rất ngon
- 我很喜欢这种味{儿}
Tôi rất thích vị này
- 这药味{儿}很苦
Thuốc này vị rất đắng
- 这里面有股怪味{儿}
Trong này có mùi lạ
Kết hợp thường gặp
- 味道
vị, hương vị
- 趣味
sự thú vị
- 没味儿
không có vị, nhạt nhẽo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.