Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Mang sắc thái mỉa mai, châm biếm, thường làm vị ngữ đứng trước đối tượng được tâng bốc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuy phủng
Từng chữ
- 吹xuythổi
- 捧phủngbưng, mang
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 那些没有实力的明星全靠媒体的吹捧。
Những ngôi sao không có thực lực đó hoàn toàn dựa vào sự tâng bốc của truyền thông.
- 我们要保持清醒,不要被别人的吹捧迷惑。
Chúng ta cần giữ đầu óc tỉnh táo, đừng để bị mê hoặc bởi sự tâng bốc của người khác.
- 这本书被过度吹捧,其实内容很一般。
Cuốn sách này bị tâng bốc quá đà, thực ra nội dung rất bình thường.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.