Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chuīxū

Nghĩa tiếng Việt

thổi phồng, khoác lác, tự đề cao bản thân

Âm Hán Việt

xuy hư

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ việc nói quá sự thật về năng lực hoặc thành tích của bản thân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuy hư

Từng chữ

  • xuythổi
  • thở ra từ từ, hà hơi; than thở, thở dài

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总喜欢在别人面前吹嘘自己的成就。Tā zǒng xǐhuān zài biérén miànqián chuīxū zìjǐ de chéngjiù thanh 1

    Anh ta luôn thích khoác lác về thành tựu của mình trước mặt người khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.