Từ vựng tiếng Trung
chuī
le

Nghĩa tiếng Việt

Xuy liễu — (khẩu ngữ) đổ bể, thất bại, tan vỡ; dùng cho kế hoạch bị hỏng, mối quan hệ kết thúc, hay thỏa thuận không thành.

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (cái móc)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

吹了 là khẩu ngữ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại; không dùng trong văn viết trang trọng — thay bằng 失败了, 取消了, 结束了.

Câu ví dụ

  • 他们的合作计划吹了。Tāmen de hézuò jìhuà chuī le. thanh 1

    Kế hoạch hợp tác của họ đã đổ bể.

  • 听说他们两个吹了,真可惜。Tīngshuō tāmen liǎng gè chuī le, zhēn kěxī. thanh 1

    Nghe nói hai người họ chia tay rồi, thật tiếc.

  • 这笔生意吹了,我们只能重新找机会。Zhè bǐ shēngyì chuī le, wǒmen zhǐ néng chóngxīn zhǎo jīhuì. thanh 4

    Thương vụ này đã bể, chúng tôi chỉ còn cách tìm cơ hội mới.

  • 原来说好的旅游计划吹了,因为天气不好。Yuánlái shuō hǎo de lǚyóu jìhuà chuī le, yīnwèi tiānqì bù hǎo. thanh 2

    Kế hoạch du lịch đã thỏa thuận từ trước bị hủy vì thời tiết xấu.

Kết hợp thường gặp

  • 计划吹了jìhuà chuī le thanh 4

    kế hoạch đổ bể

  • 事情吹了shìqíng chuī le thanh 4

    chuyện hỏng rồi

  • 恋爱吹了liàn'ài chuī le thanh 4

    tình yêu tan vỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.