Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wúláiyīng

Nghĩa tiếng Việt

tên một loại cây (cây Ngô Lai Anh)

Âm Hán Việt

ngô lai anh

3 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bộ: (bộ thảo)

10 nét

Bộ: (bộ thảo)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên một loại cây bụi rụng lá, quả có thể dùng làm thuốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngô lai anh

Từng chữ

  • ngônước Ngô; họ Ngô; rầm rĩ
  • laicỏ lai (mọc ở ruộng lúa); ruộng bỏ hoang, cỏ dại; giẫy cỏ, nhổ cỏ; họ Lai
  • anhhoa; người tài giỏi; nước Anh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.