Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词Từ tượng thanh象声词Tính từ形容词
Thường dùng làm trạng ngữ miêu tả âm thanh ríu rít của chim chóc hoặc tiếng bàn tán xôn xao
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Từ tượng thanh 象声词
Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chi chi tra tra
Từng chữ
- 吱chitiếng kêu chiêm chiếp, chíu chít
- 吱chitiếng kêu chiêm chiếp, chíu chít
- 喳traxì xào, thì thầm; khe khẽ, se sẽ; chim kêu ríu rít; vâng, dạ
- 喳traxì xào, thì thầm; khe khẽ, se sẽ; chim kêu ríu rít; vâng, dạ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 小鸟在树上吱吱喳喳地叫。
- 孩子们在操场上吱吱喳喳地玩耍。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.