Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词
gāzhī

Nghĩa tiếng Việt

kẽo kẹt (tiếng kêu)

Âm Hán Việt

ca chi

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

14 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词

Mô phỏng âm thanh vật cứng bị đè nén

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

Âm Hán Việt

ca chi

Từng chữ

  • cakét (tiếng kêu ngắn và vang)
  • chitiếng kêu chiêm chiếp, chíu chít

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 扁担压得嘎吱地响。Biǎndàn yā de gāzhī de xiǎng thanh 3

    Đòn gánh bị đè kêu kẽo kẹt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.