Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa mang nghĩa tích cực (ý nhị, hàm súc — đặc biệt trong thơ văn), vừa mô tả phong cách giao tiếp không thẳng thắn. Đối lập với 直接 (zhíjiē — thẳng thắn).
Câu ví dụ
- 她说话很含蓄,我没听懂
Cô ấy nói rất ý nhị kín đáo, tôi không hiểu
- 中国人表达爱意往往比较含蓄
Người Trung Quốc thường biểu đạt tình cảm khá kín đáo
- 这首诗写得很含蓄
Bài thơ này viết rất hàm súc
- 他含蓄地表示了反对
Anh ấy đã bày tỏ sự phản đối một cách kín đáo
Kết hợp thường gặp
- 含蓄地
một cách kín đáo, ý nhị
- 含蓄的表达
cách biểu đạt kín đáo
- 含蓄内敛
kín đáo và hướng nội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.