Từ vựng tiếng Trung
hán*xù

Nghĩa tiếng Việt

hàm súc, kín đáo, ý nhị; không nói thẳng

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (cỏ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vừa mang nghĩa tích cực (ý nhị, hàm súc — đặc biệt trong thơ văn), vừa mô tả phong cách giao tiếp không thẳng thắn. Đối lập với 直接 (zhíjiē — thẳng thắn).

Câu ví dụ

  • 她说话很含蓄,我没听懂Tā shuōhuà hěn hánxù, wǒ méi tīng dǒng thanh 1

    Cô ấy nói rất ý nhị kín đáo, tôi không hiểu

  • 中国人表达爱意往往比较含蓄Zhōngguó rén biǎodá àiyì wǎngwǎng bǐjiào hánxù thanh 1

    Người Trung Quốc thường biểu đạt tình cảm khá kín đáo

  • 这首诗写得很含蓄Zhè shǒu shī xiě de hěn hánxù thanh 4

    Bài thơ này viết rất hàm súc

  • 他含蓄地表示了反对Tā hánxù de biǎoshì le fǎnduì thanh 1

    Anh ấy đã bày tỏ sự phản đối một cách kín đáo

Kết hợp thường gặp

  • 含蓄地hánxù de thanh 2

    một cách kín đáo, ý nhị

  • 含蓄的表达hánxù de biǎodá thanh 2

    cách biểu đạt kín đáo

  • 含蓄内敛hánxù nèiliǎn thanh 2

    kín đáo và hướng nội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.