Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để miêu tả tính cách con người kín đáo hoặc văn chương, ngôn ngữ sâu sắc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hàm súc
Từng chữ
- 含hàmcằm; nuốt; chứa đựng
- 蓄súctích, chứa, trữ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa mang nghĩa tích cực (ý nhị, hàm súc — đặc biệt trong thơ văn), vừa mô tả phong cách giao tiếp không thẳng thắn. Đối lập với 直接 (zhíjiē — thẳng thắn).
Câu ví dụ
- 她说话很含蓄,我没听懂
Cô ấy nói rất ý nhị kín đáo, tôi không hiểu
- 中国人表达爱意往往比较含蓄
Người Trung Quốc thường biểu đạt tình cảm khá kín đáo
- 这首诗写得很含蓄
Bài thơ này viết rất hàm súc
- 他含蓄地表示了反对
Anh ấy đã bày tỏ sự phản đối một cách kín đáo
Kết hợp thường gặp
- 含蓄地
một cách kín đáo, ý nhị
- 含蓄的表达
cách biểu đạt kín đáo
- 含蓄内敛
kín đáo và hướng nội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.