Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Quyền hạn của một bên để bác bỏ quyết định của đa số
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phủ, bĩ quyết quyền
Từng chữ
- 否phủ, bĩkhổ cực; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận xấu
- 决quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
- 权quyềnquả cân; quyền lợi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 安理会常任理事国拥有否决权。
Các nước ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an có quyền phủ quyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.