Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fèixíngfèishēng

Nghĩa tiếng Việt

chó sủa theo hình, chó sủa theo tiếng (hùa theo người khác một cách mù quáng)

Âm Hán Việt

phệ hình phệ thanh

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bộ: (lông dài)

7 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bộ: (học trò; quan)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ châm biếm việc a dua, không có chính kiến

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phệ hình phệ thanh

Từng chữ

  • phệsủa (chó); cắn (chó)
  • hìnhdáng vẻ, hình dáng
  • phệsủa (chó); cắn (chó)
  • thanhtiếng, âm thanh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.