Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tūn*shì

Nghĩa tiếng Việt

nuốt chửng, nhấn chìm, tàn phá

Âm Hán Việt

thôn phệ

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn viết để mô tả sự tàn phá, xâm chiếm của thiên tai hoặc bóng tối

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thôn phệ

Từng chữ

  • thônnuốt; tiêu diệt
  • phệcắn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 火焰迅速吞噬了整座森林。Huǒyàn xùnsù tūnshìle zhěng zuò sēnlín. thanh 3
  • 绝望吞噬了他的内心。Juéwàng tūnshìle tā de nèixīn. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.