Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa后台 có ba nghĩa chính tùy ngữ cảnh: (1) hậu trường sân khấu; (2) người/thế lực bảo kê phía sau (含 sắc thái tiêu cực); (3) backend hệ thống máy tính. Phân biệt với 前台 (tiền đài — phía trước, frontend).
Câu ví dụ
- 演出结束后,演员们回到后台休息
Sau buổi biểu diễn, các diễn viên trở về hậu trường nghỉ ngơi
- 他背后有强大的后台,所以升职很快
Anh ta có ô dù mạnh phía sau nên thăng chức rất nhanh
- 网站的后台管理系统出现了故障
Hệ thống quản lý backend của trang web bị lỗi
- 演员们在后台化妆
Các diễn viên đang trang điểm ở hậu trường
Kết hợp thường gặp
- 后台老板
ông chủ phía sau (người bảo kê)
- 后台管理
quản lý backend (công nghệ)
- 有后台
có ô dù, có người chống lưng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.