Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng với nghĩa đen là phía sau sân khấu hoặc nghĩa bóng là người chống lưng, hệ thống quản trị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hậu đài
Từng chữ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 台đàicái bàn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa后台 có ba nghĩa chính tùy ngữ cảnh: (1) hậu trường sân khấu; (2) người/thế lực bảo kê phía sau (含 sắc thái tiêu cực); (3) backend hệ thống máy tính. Phân biệt với 前台 (tiền đài — phía trước, frontend).
Câu ví dụ
- 演出结束后,演员们回到后台休息
Sau buổi biểu diễn, các diễn viên trở về hậu trường nghỉ ngơi
- 他背后有强大的后台,所以升职很快
Anh ta có ô dù mạnh phía sau nên thăng chức rất nhanh
- 网站的后台管理系统出现了故障
Hệ thống quản lý backend của trang web bị lỗi
- 演员们在后台化妆
Các diễn viên đang trang điểm ở hậu trường
Kết hợp thường gặp
- 后台老板
ông chủ phía sau (người bảo kê)
- 后台管理
quản lý backend (công nghệ)
- 有后台
có ô dù, có người chống lưng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.