Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
míng*cì

Nghĩa tiếng Việt

vị trí trong danh sách

Âm Hán Việt

danh thứ

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

6 nét

Bộ: (thiếu)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ thứ tự xếp hạng trong các cuộc thi hoặc kỳ thi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

danh thứ

Từng chữ

  • danhtên, danh; danh tiếng
  • thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 1de thanh 5kǎo thanh 3shì thanh 4míng thanh 2 thanh 4pái thanh 2zài thanh 4quán thanh 2bān thanh 1 thanh 4 thanh 1míng. thanh 2

    Thứ hạng thi cử của cậu ấy đứng thứ nhất toàn lớp.

  • thanh 3sài thanh 4de thanh 5míng thanh 2 thanh 4yào thanh 4zài thanh 4míng thanh 2tiān thanh 1cái thanh 2huì thanh 4gōng thanh 1bù. thanh 4

    Thứ hạng của cuộc thi phải đến ngày mai mới được công bố.

  • zhǐ thanh 3yào thanh 4jìn thanh 4 thanh 4le, thanh 5míng thanh 2 thanh 4bìng thanh 4uf thanh 5 thanh 4me thanh 5zhòng thanh 4yào. thanh 4

    Chỉ cần đã cố gắng hết sức, thứ hạng không quá quan trọng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.