Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tóngshēng
fānyì

Nghĩa tiếng Việt

phiên dịch song song

Âm Hán Việt

đồng thanh phiên dịch

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (học trò; quan)

7 nét

Bộ: (lông chim)

18 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tương đương với đồng thanh truyền dịch

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đồng thanh phiên dịch

Từng chữ

  • đồngcùng nhau
  • thanhtiếng, âm thanh
  • phiênlật lại; phiên dịch từ tiếng này sang tiếng khác
  • dịchthông dịch từ tiếng nước ngoài; diễn dịch kinh sách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.