Từ vựng tiếng Trung
diào*xiāo

Nghĩa tiếng Việt

Điếu tiêu — thu hồi, hủy bỏ (giấy phép, chứng chỉ, bằng lái); cơ quan có thẩm quyền chính thức rút lại quyền đã cấp.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Là thuật ngữ hành chính/pháp lý; phân biệt 吊销 (thu hồi vĩnh viễn) vs 暂扣 (tạm giữ) — hai mức xử phạt khác nhau.

Câu ví dụ

  • 他酒驾被查,驾照被吊销。Tā jiǔjià bèi chá, jiàzhào bèi diàoxiāo. thanh 1

    Anh ta bị phát hiện lái xe say rượu, bằng lái bị thu hồi.

  • 该餐厅因卫生问题被吊销营业执照。Gāi cāntīng yīn wèishēng wèntí bèi diàoxiāo yíngyè zhízhào. thanh 1

    Nhà hàng đó bị thu hồi giấy phép kinh doanh vì vấn đề vệ sinh.

  • 违规的医生将面临被吊销执照的处罚。Wéiguī de yīshēng jiāng miànlín bèi diàoxiāo zhízhào de chǔfá. thanh 2

    Bác sĩ vi phạm quy định sẽ đối mặt với hình phạt bị thu hồi chứng chỉ hành nghề.

  • 公司因财务造假被吊销营业执照。Gōngsī yīn cáiwù zàojiǎ bèi diàoxiāo yíngyè zhízhào. thanh 1

    Công ty bị thu hồi giấy phép kinh doanh vì làm giả tài chính.

Kết hợp thường gặp

  • 吊销执照diàoxiāo zhízhào thanh 4

    thu hồi giấy phép

  • 吊销驾照diàoxiāo jiàzhào thanh 4

    thu hồi bằng lái

  • 被吊销bèi diàoxiāo thanh 4

    bị thu hồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.