Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ合法 là tính từ chỉ hợp pháp, đúng luật. Là từ ghép Hán-Việt 'hợp pháp'. Trái nghĩa là 非法 (phi pháp).
Câu ví dụ
- 这是合法的行为。
- 我们需要合法的收入。
Kết hợp thường gặp
- 合法权益
- 合法身份
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.