Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trực tiếp trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hợp pháp
Từng chữ
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
合法 là tính từ chỉ hợp pháp, đúng luật. Là từ ghép Hán-Việt 'hợp pháp'. Trái nghĩa là 非法 (phi pháp).
Câu ví dụ
- 这是合法的行为。
- 我们需要合法的收入。
Kết hợp thường gặp
- 合法权益
- 合法身份
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.