Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trong các cụm từ như cơ quan tư pháp hoặc cải cách tư pháp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ti, tư pháp
Từng chữ
- 司ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 司法机关必须依法独立行使职权。
Cơ quan tư pháp phải độc lập thực hiện quyền hạn theo pháp luật.
- 维护司法公正对社会非常重要。
Bảo vệ sự công bằng tư pháp rất quan trọng đối với xã hội.
- 他通过了国家司法考试并成为律师。
Anh ấy đã đỗ kỳ thi tư pháp quốc gia và trở thành luật sư.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.