Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho người, nguồn tin, dữ liệu. Phân biệt 可信 (đáng tin - thuộc tính) vs 相信 (tin - hành động).
Câu ví dụ
- 可信的消息
Tin tức đáng tin
- 这个来源不可信
Nguồn này không đáng tin
- 可信的人
Người đáng tin
- 值得可信
Đáng tin
Kết hợp thường gặp
- 可信来源
nguồn đáng tin
- 不可信
không đáng tin
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.