Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa戴口罩 là cụm cố định cho 「đeo khẩu trang」; không dùng 穿 hay 用 thay thế.
Câu ví dụ
- 出门记得戴口罩,外面空气不好。
Ra ngoài nhớ đeo khẩu trang, không khí bên ngoài xấu lắm.
- 疫情期间,人人都要佩戴口罩。
Trong thời dịch bệnh, ai cũng phải đeo khẩu trang.
- 医用口罩和普通口罩的防护效果不同。
Hiệu quả bảo vệ của khẩu trang y tế và khẩu trang thông thường khác nhau.
- 他买了一盒一次性口罩备用。
Anh ấy mua một hộp khẩu trang dùng một lần để dự phòng.
Kết hợp thường gặp
- 戴口罩
đeo khẩu trang
- 医用口罩
khẩu trang y tế
- 一次性口罩
khẩu trang dùng một lần
- N95口罩
khẩu trang N95
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.