Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, kết hợp với các tính từ như 好 hoặc 极佳 để chỉ uy tín của sản phẩm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu bi
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 碑bicái bia, đài bia; cột mốc; ca tụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ uy tín/danh tiếng dựa trên đánh giá truyền miệng của mọi người.
Câu ví dụ
- 这家餐厅的口碑很好。
Nhà hàng này có uy tín rất tốt.
- 他的作品赢得了良好的口碑。
Tác phẩm của anh ấy đã giành được uy tín tốt.
- 口碑不是一天建立的。
Uy tín không được xây dựng trong một ngày.
- 我们要重视用户的口碑。
Chúng ta cần chú trọng uy tín từ người dùng.
Kết hợp thường gặp
- 口碑很好
uy tín rất tốt
- 口碑载道
lời khen ngợi lan truyền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.