Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ uy tín/danh tiếng dựa trên đánh giá truyền miệng của mọi người.
Câu ví dụ
- 这家餐厅的口碑很好。
Nhà hàng này có uy tín rất tốt.
- 他的作品赢得了良好的口碑。
Tác phẩm của anh ấy đã giành được uy tín tốt.
- 口碑不是一天建立的。
Uy tín không được xây dựng trong một ngày.
- 我们要重视用户的口碑。
Chúng ta cần chú trọng uy tín từ người dùng.
Kết hợp thường gặp
- 口碑很好
uy tín rất tốt
- 口碑载道
lời khen ngợi lan truyền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.