Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa取款机 là cách gọi thông dụng cho máy ATM. Cũng có thể gọi là ATM机 (viết tắt tiếng Anh) hoặc 自动取款机 (zìdòng qǔkuǎnjī — máy tự động rút tiền). 存款机 là máy nộp tiền.
Câu ví dụ
- 我去取款机取一些钱。
Tôi đến máy ATM rút một ít tiền.
- 这附近有取款机吗?
Gần đây có máy ATM không?
- 取款机今天坏了,我没有办法取钱。
Máy ATM hôm nay hỏng rồi, tôi không thể rút tiền được.
- 她在取款机前排队等候。
Cô ấy đang xếp hàng đợi trước máy ATM.
Kết hợp thường gặp
- 银行取款机
máy ATM ngân hàng
- 使用取款机
sử dụng máy ATM
- 取款机故障
máy ATM bị lỗi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.