Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc làm định ngữ đứng trước một danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
song phương
Từng chữ
- 双songđôi, cặp
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
Tầng từ vựng
双方 chỉ hai phía trong một quan hệ hoặc giao dịch. Nó thường dùng trong các tình huống như đàm phán, thỏa thuận, tranh chấp, hoặc hôn nhân. Trong giao tiếp, người ta thường nói '双方都' (cả hai bên đều) hoặc '双方父母' (cả hai bên bố mẹ).
Câu ví dụ
- 双方都同意这个方案。
- 双方通过谈判达成了协议。
Kết hợp thường gặp
- 双方同意
- 双方家长
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.