Từ vựng tiếng Trung
shuāng*fāng

Nghĩa tiếng Việt

Hai bên, cả hai phía

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bộ: (vuông)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

双方 chỉ hai phía trong một quan hệ hoặc giao dịch. Nó thường dùng trong các tình huống như đàm phán, thỏa thuận, tranh chấp, hoặc hôn nhân. Trong giao tiếp, người ta thường nói '双方都' (cả hai bên đều) hoặc '双方父母' (cả hai bên bố mẹ).

Câu ví dụ

  • 双方都同意这个方案。Shuāngfāng dōu tóngyì zhège fāng'àn. thanh 1
  • 双方通过谈判达成了协议。Shuāngfāng tōngguò tánpàn dáchéng le xiéyì. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 双方同意shuāngfāng tóngyì thanh 1
  • 双方家长shuāngfāng jiāzhǎng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.