Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc hành vi sai lầm ở phía sau để biểu thị sự bao dung
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nguyên lượng
Từng chữ
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
- 谅lượngtha thứ; ước đoán; (tên đất)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tha thứ.
Câu ví dụ
- 请原谅我的粗心大意,我不是故意的。
Xin hãy tha thứ cho sự bất cẩn của tôi, tôi không cố ý.
- 无论他怎么道歉,她都无法原谅他。
Cho dù anh ấy xin lỗi thế nào, cô ấy cũng không thể tha thứ cho anh ấy.
- 学会原谅别人的错误,也是放过自己。
Học cách tha thứ cho lỗi lầm của người khác cũng chính là buông tha cho bản thân.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.