Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuánshǐ原
shèhuì始

Nghĩa tiếng Việt

xã hội nguyên thủy

Âm Hán Việt

nguyên thủy xã hội, cối

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 厂 (cái xưởng)

10 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

8 nét

Bộ: 示 (tỏ rõ; mách bảo)

7 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ giai đoạn xã hội đầu tiên trong lịch sử loài người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nguyên thủy xã hội, cối

Từng chữ

  • 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
  • 始thủybắt đầu, mới, trước
  • 社xãthần đất; đền thờ thần đất
  • 会hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 原始社会没有阶级剥削。Yuánshǐ shèhuì méiyǒu jiējí bōxuē thanh 2

    Xã hội nguyên thủy không có bóc lột giai cấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.