Từ vựng tiếng Trung
lì*jiè

Nghĩa tiếng Việt

các nhiệm kỳ; mọi kỳ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhà xưởng)

7 nét

Bộ: (xác, thi thể)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mọi nhiệm kỳ qua thời gian.

Câu ví dụ

  • 历届政府lìjiè zhèngfǔ thanh 4

    các chính phủ qua các nhiệm kỳ

  • 历届毕业生lìjiè bìyèshēng thanh 4

    sinh viên các khóa trước

  • 历届会议lìjiè huìyì thanh 4

    các cuộc họp qua các kỳ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.