Từ vựng tiếng Trung
jí*shǐ

Nghĩa tiếng Việt

ngay cả khi, dù cho — liên từ nhượng bộ giả định; chỉ điều kiện giả định rằng dù xảy ra thế nào đi nữa, kết quả cũng không thay đổi.

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đặt chân)

7 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cấu trúc cố định: 即使...也... (dù...cũng...). Phân biệt với 虽然...但是 (tuy...nhưng) — 即使 dùng cho giả định (có thể chưa xảy ra), 虽然 dùng cho sự thật đã xảy ra. Cũng so sánh với 就算 (jiùsuàn) đồng nghĩa nhưng khẩu ngữ hơn.

Câu ví dụ

  • 即使下雨,我也要去Jíshǐ xià yǔ, wǒ yě yào qù thanh 2

    Dù trời có mưa tôi cũng sẽ đi

  • 即使很难,他也不会放弃Jíshǐ hěn nán, tā yě bú huì fàngqì thanh 2

    Dù khó đến đâu anh ấy cũng không bỏ cuộc

  • 即使你不同意,这个决定也不会改变Jíshǐ nǐ bù tóngyì, zhège juédìng yě bú huì gǎibiàn thanh 2

    Ngay cả khi bạn không đồng ý, quyết định này cũng sẽ không thay đổi

  • 即使成功了,他也没有炫耀Jíshǐ chénggōng le, tā yě méiyǒu xuànyào thanh 2

    Dù đã thành công nhưng anh ấy cũng không khoe khoang

Kết hợp thường gặp

  • 即使如此jíshǐ rúcǐ thanh 2

    dù vậy, ngay cả như vậy

  • 即使不jíshǐ bù thanh 2

    ngay cả khi không

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.