Từ vựng tiếng Trung
wēi*jí

Nghĩa tiếng Việt

nguy cấp — tình trạng cực kỳ khẩn cấp và nguy hiểm, đòi hỏi xử lý ngay lập tức; đồng nghĩa với 紧急 nhưng nhấn mạnh thêm yếu tố nguy hiểm.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người quỳ)

6 nét

Bộ: (tâm, tim)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

危急 thường dùng để mô tả tình huống cụ thể (tình trạng bệnh nhân, hiện trường tai nạn), trong khi 紧急 thiên về sự khẩn cấp về thời gian hơn là mức độ nguy hiểm.

Câu ví dụ

  • 病人的情况十分危急Bìngrén de qíngkuàng shífēn wēijí thanh 4

    Tình trạng của bệnh nhân hết sức nguy cấp

  • 在危急关头他保持了冷静Zài wēijí guāntóu tā bǎochí le lěngjìng thanh 4

    Trong lúc nguy cấp, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh

  • 危急时刻需要果断决策Wēijí shíkè xūyào guǒduàn juécè thanh 1

    Trong giờ phút nguy cấp cần quyết định dứt khoát

  • 现场情况越来越危急Xiànchǎng qíngkuàng yuèláiyuè wēijí thanh 4

    Tình hình tại hiện trường ngày càng nguy cấp

Kết hợp thường gặp

  • 危急关头wēijí guāntóu thanh 1

    lúc nguy cấp, thời điểm hiểm nghèo

  • 危急时刻wēijí shíkè thanh 1

    khoảnh khắc nguy cấp

  • 情况危急qíngkuàng wēijí thanh 2

    tình hình nguy cấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.