Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa危急 thường dùng để mô tả tình huống cụ thể (tình trạng bệnh nhân, hiện trường tai nạn), trong khi 紧急 thiên về sự khẩn cấp về thời gian hơn là mức độ nguy hiểm.
Câu ví dụ
- 病人的情况十分危急
Tình trạng của bệnh nhân hết sức nguy cấp
- 在危急关头他保持了冷静
Trong lúc nguy cấp, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh
- 危急时刻需要果断决策
Trong giờ phút nguy cấp cần quyết định dứt khoát
- 现场情况越来越危急
Tình hình tại hiện trường ngày càng nguy cấp
Kết hợp thường gặp
- 危急关头
lúc nguy cấp, thời điểm hiểm nghèo
- 危急时刻
khoảnh khắc nguy cấp
- 情况危急
tình hình nguy cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.