Từ vựng tiếng Trung
dān*biān

Nghĩa tiếng Việt

đơn phương — chỉ một phía hành động mà không có sự đồng thuận của phía kia, thường dùng trong ngoại giao, thương mại.

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

8 nét

Bộ: (đi, bước)

18 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh ngoại giao và thương mại quốc tế, đối lập với 多边 (đa phương) và 双边 (song phương).

Câu ví dụ

  • 他们采取了单边行动Tāmen cǎiqǔ le dānbiān xíngdòng thanh 1

    Họ đã thực hiện hành động đơn phương

  • 单边主义在国际上受到批评Dānbiān zhǔyì zài guójì shang shòudào pīpíng thanh 1

    Chủ nghĩa đơn phương bị chỉ trích trên trường quốc tế

  • 这项政策被批评为单边Zhè xiàng zhèngcè bèi pīpíng wéi dānbiān thanh 4

    Chính sách này bị chỉ trích là đơn phương

  • 单边贸易壁垒损害双方利益Dānbiān màoyì bìlěi sǔnhài shuāngfāng lìyì thanh 1

    Rào cản thương mại đơn phương gây hại cho lợi ích cả hai bên

Kết hợp thường gặp

  • 单边主义dānbiān zhǔyì thanh 1

    chủ nghĩa đơn phương

  • 单边行动dānbiān xíngdòng thanh 1

    hành động đơn phương

  • 单边制裁dānbiān zhìcái thanh 1

    lệnh trừng phạt đơn phương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.