Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường xuất hiện trong ngữ cảnh ngoại giao và thương mại quốc tế, đối lập với 多边 (đa phương) và 双边 (song phương).
Câu ví dụ
- 他们采取了单边行动
Họ đã thực hiện hành động đơn phương
- 单边主义在国际上受到批评
Chủ nghĩa đơn phương bị chỉ trích trên trường quốc tế
- 这项政策被批评为单边
Chính sách này bị chỉ trích là đơn phương
- 单边贸易壁垒损害双方利益
Rào cản thương mại đơn phương gây hại cho lợi ích cả hai bên
Kết hợp thường gặp
- 单边主义
chủ nghĩa đơn phương
- 单边行动
hành động đơn phương
- 单边制裁
lệnh trừng phạt đơn phương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.