Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dānshēnhàn

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông độc thân

Âm Hán Việt

đơn, thiền, thiện thân hán

3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tám, 8)

8 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ nam giới chưa kết hôn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đơn, thiền, thiện thân hán

Từng chữ

  • đơn, thiền, thiệnđơn chiếc, mỗi một
  • thânthân thể
  • hánđời nhà Hán; sông Hán; sông Ngân Hà; người Trung Quốc nói chung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.