Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thể thức thi đấu hoặc động từ thi đấu đơn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đơn đả
Từng chữ
- 单đơnđơn chiếc, mỗi một
- 打đảđánh, đập
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa单打 là thuật ngữ thể thao chỉ nội dung thi đấu cá nhân, đối lập với 双打 (đôi). Thành ngữ 单打独斗 nghĩa bóng: một mình chiến đấu, không có sự hợp tác.
Câu ví dụ
- 他在网球单打比赛中获得了冠军
Anh ấy giành chức vô địch trong nội dung đơn nam quần vợt
- 羽毛球单打比双打更累
Đơn cầu lông mệt hơn đôi cầu lông
- 女子单打决赛明天举行
Chung kết đơn nữ sẽ diễn ra vào ngày mai
- 他擅长单打,但不喜欢双打
Anh ấy giỏi đơn nhưng không thích đôi
Kết hợp thường gặp
- 男子单打
đơn nam
- 女子单打
đơn nữ
- 单打冠军
nhà vô địch đơn
- 单打独斗
chiến đấu một mình (thành ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.