Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ người có kiến thức nông cạn nhưng tự phụ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bán bình thố
Từng chữ
- 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
- 瓶bìnhcái bình, cái lọ
- 醋thốgiấm; ghen tuông
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他不过是个半瓶醋,别太相信他。
Anh ta chỉ là kẻ biết chút ít, đừng quá tin tưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.