Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ hai bên ngang tài ngang sức, thường mang nghĩa tiêu cực
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bán cân, cấn bát lưỡng, lượng, lạng
Từng chữ
- 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
- 斤cân, cấncái rìu; cân (đơn vị khối lượng)
- 八báttám, 8
- 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们俩真是半斤八两。
Hai người họ đúng là kẻ tám lạng người nửa cân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.