Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ chỉ sự tăng lên về chiều cao, mực nước, nhiệt độ hoặc vị thế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thăng cao
Từng chữ
- 升thăngbay lên; cái thưng; thưng, thăng (đơn vị đo)
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ việc tăng lên về mức độ, độ cao, nhiệt độ.
Câu ví dụ
- 气温升高了
nhiệt độ đã tăng lên
- 把温度升高
tăng nhiệt độ lên
- 水位继续升高
mực nước tiếp tục tăng
- 价格升高
giá cả tăng lên
Kết hợp thường gặp
- 气温升高
- 温度升高
- 水位升高
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.