Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả vẻ đẹp đa dạng của sự vật, phong cảnh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiên tư bách thái
Từng chữ
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 姿tưdáng dấp thuỳ mị; dáng vẻ, điệu bộ, tư thế
- 百bách trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
- 态tháivẻ, thái độ; hình dạng, trạng thái
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 公园里的花朵千姿百态。
Những bông hoa trong công viên muôn hình vạn trạng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.