Từ vựng tiếng Trung
shí

Nghĩa tiếng Việt

mười (số); Hán-Việt 'thập'

1 chữ2 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

YCT1 số đếm cơ bản. 十 đọc 'shí' (sh Tone 2).

Câu ví dụ

  • thanh 3shí thanh 2suì thanh 4

    Tôi mười tuổi

  • shí thanh 2 thanh 4rén thanh 2

    Mười người

  • shí thanh 2yuè thanh 4

    Tháng mười

Kết hợp thường gặp

  • shí thanh 2 thanh 4

    mười cái

  • shí thanh 2diǎn thanh 3

    mười giờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.