Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

từ đo lường cho ngựa

1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Từ vựng HSK 5: từ đo lường cho ngựa

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 5

    Đây là từ đo lường cho ngựa

  • 我喜欢匹Wǒ xǐhuān 匹 thanh 3

    Tôi thích 匹

  • Yǒu thanh 3 thanh 5

    Có 匹

  • 没有匹Méiyǒu 匹 thanh 2

    Không có 匹

Kết hợp thường gặp

  • thanh 5 thanh 5

    很 匹

  • 非常匹非常 匹 thanh 5

    非常 匹

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.