Từ vựng tiếng Trung
fěi*tú

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 匪徒

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hộp)

11 nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个匪徒很好。Zhège 匪徒 hěn hǎo. thanh 4

    匪徒 này rất tốt.

  • 我很喜欢匪徒。Wǒ hěn xǐhuān 匪徒. thanh 3

    Tôi rất thích 匪徒.

  • 你知道匪徒吗?Nǐ zhīdào 匪徒 ma? thanh 3

    Bạn biết 匪徒 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.