Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huàxué
diànchí

Nghĩa tiếng Việt

pin hóa học

Âm Hán Việt

hóa học điện trì

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái thìa, cái muôi; dao găm)

4 nét

Bộ: (con; cái)

8 nét

Bộ: (nói rằng)

5 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thiết bị chuyển hóa năng lượng hóa học thành điện năng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hóa học điện trì

Từng chữ

  • hóabiến hoá, biến đổi
  • họchọc hành
  • điệnđiện; chớp
  • trìcái ao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.