Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 授予 (trao tặng) hoặc 佩戴 (đeo)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
huân chương
Từng chữ
- 勋huâncông lao; huân chương
- 章chươngchương (sách); trật tự mạch lạc; điều lệ; con dấu; huy chương
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHuân chương — phần thưởng vinh danh công trạng (quân đội, dân sự). '勋章' mang sắc thái trang trọng, vinh dự. '颁发勋章' = trao huân chương. '获得勋章' = được tặng huân chương.
Câu ví dụ
- 获得勋章
Được tặng huân chương
- 军事勋章
Huân chương quân sự
- 颁发勋章
Trao huân chương
- 荣誉勋章
Huân chương danh dự
Kết hợp thường gặp
- 战斗勋章
huân chương chiến đấu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.