Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHuân chương — phần thưởng vinh danh công trạng (quân đội, dân sự). '勋章' mang sắc thái trang trọng, vinh dự. '颁发勋章' = trao huân chương. '获得勋章' = được tặng huân chương.
Câu ví dụ
- 获得勋章
Được tặng huân chương
- 军事勋章
Huân chương quân sự
- 颁发勋章
Trao huân chương
- 荣誉勋章
Huân chương danh dự
Kết hợp thường gặp
- 战斗勋章
huân chương chiến đấu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.