Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đứng đầu câu như một từ lịch sự để nhờ vả ai đó làm việc gì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lao giá
Từng chữ
- 劳laonặng nhọc
- 驾giáđóng ngựa vào xe; xe cộ; chuyến đi của vua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: làm ơn
Câu ví dụ
- 劳驾,请问去地铁站怎么走?
Làm ơn cho hỏi đi đến ga tàu điện ngầm đi thế nào?
- 劳驾帮我把门关一下,谢谢。
Làm ơn giúp tôi đóng cửa lại một chút, cảm ơn.
- 劳驾让一下,我要递件行李。
Làm ơn nhường đường một chút, tôi muốn chuyển hành lý.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.