Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
láoshī劳
dòngzhòng师

Nghĩa tiếng Việt

huy động lực lượng lớn, làm rùm beng

Âm Hán Việt

lao sư động chúng

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 力 (sức lực)

7 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

6 nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ việc huy động quá nhiều người cho một việc nhỏ, mang ý phê phán

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lao sư động chúng

Từng chữ

  • 劳laonặng nhọc
  • 师sưnhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi
  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • 众chúngnhiều, đông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.