Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhùcèwéinüè

Nghĩa tiếng Việt

giúp kẻ ác làm điều xấu (biến thể của 助纣为虐)

Âm Hán Việt

trợ sách vi, vị ngược

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bộ: (nét chấm)

4 nét

Bộ: (vằn hổ; phần đầu con hổ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc tiếp tay cho kẻ xấu làm việc ác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trợ sách vi, vị ngược

Từng chữ

  • trợtrợ giúp
  • sáchthẻ tre để viết; sách lược, mưu kế; roi ngựa
  • vi, vịbởi vì; giúp cho
  • ngượcác nghiệt, tai ngược

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.