Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dònghuálún

Nghĩa tiếng Việt

ròng rọc động

Âm Hán Việt

động hoạt luân

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: (cái xe)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ vật lý chỉ loại ròng rọc di chuyển cùng vật nặng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

động hoạt luân

Từng chữ

  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • hoạtlưu thông, không ngừng; trơn, nhẵn; khôi hài, hài hước
  • luâncái bánh xe; vòng, vầng, vành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.