Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như hiểu biết, ấn tượng, tình hữu nghị làm tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
gia thâm
Từng chữ
- 加giathêm vào, tăng thêm
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: làm sâu hơn, gia tăng (hiểu biết, tình cảm, hiểu lầm...).
Câu ví dụ
- 我们需要加深理解
Chúng ta cần hiểu sâu hơn
- 这件事加深了他们的友谊
Việc này đã làm sâu sắc tình bạn của họ
- 不要加深误会
Đừng làm sâu thêm hiểu lầm
- 学习加深了我的认识
Việc học đã làm sâu sắc nhận thức của tôi
Kết hợp thường gặp
- 加深理解
hiểu sâu hơn
- 加深友谊
làm sâu sắc tình bạn
- 加深认识
làm sâu sắc nhận thức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.